みんなの文例を見る

登録されている文例の一覧です。

現在、16184件の文例が登録されています。ご協力ありがとうございます!!

言語の選択

あなたの見たい言語を選択してください。

ベトナム語の文例は27件登録されています。ご協力ありがとうございます!!

| 日本語 | 英語 | 中国語 | 韓国・朝鮮語 | ポルトガル語 | スペイン語 | ベトナム語 | タイ語 | インドネシア語 |

文例の種類の選択

あなたの見たい種類を選択してください。

| すべて | 単語 | 文章 |

ベトナム語の文例一覧

文例を選択すると、他言語の翻訳や文例を見ることができます。あなたが作った翻訳の登録を、待っています!

<< 前へ
| 1 | 2 | 次へ >>
文例 翻訳済みの言語
三種混合ワクチンとは、ジフテリア、百日咳、破傷風の三種の生ワクチンが混合されたワクチンです。 日本語
Tiêm phòng loại thuốc này cần có mấy lần vậy ? 日本語
Tôi đang uống thuốc mà vẫn tiêm phòng dịch có vấn đề gì không? 日本語
Tôi muốn biết nguyên nhân tại sao cái bụng của tôi bị phình ra. 日本語
Ông/Bà bị đau bụng bao lâu rồi? 日本語
Tôi bị đau bụng. 日本語
Có tiêm phòng chưa? 日本語
Mắt tôi có nhiều ghèn và bị ngứa. 日本語
Giá kính sát tròng khoảng bao nhiêu vậy? 日本語
Xin vui lòng chỉ tôi cách sử dụng kính sát tròng. 日本語
Tôi không nhìn thấy rõ những vật ở xa. 日本語
Tôi không nhình thấy rõ nhưng vật ở gần. 日本語
Tôi bị chóng mặt. 日本語
Xin vui lòng làm nóng cơ vai của tôi. 日本語
Nguyên nhân mỏi vai của tôi là gì vậy? 日本語
Xin vui lòng làm nóng lưng của tôi. 日本語
Tôi bị đâu lưng. 日本語
Cái ly xét nghiệm nước tiểu để đâu vậy? 日本語
Tôi có thể đổi lịch khám sức khỏe sang ngày khác được không? 日本語
Tôi bị đau răng. 日本語
<< 前へ
| 1 | 2 | 次へ >>
Copyright © 2008-2013 TackPad. All Rights Reserved.