gako's Personal Information
Personal information has not entered yet.
List of gako's phrases
gako have entered 26 phrases.
| Phrases | Translated Languages |
|---|---|
| アキレス腱が切れています。 | (None) |
| When did you vomit? | (None) |
| 突き指をしました。 | (None) |
| 手術を受けるにあたって、同意書に署名してください。 | (None) |
| 麻酔をして、気分が悪くなったことがありますか。 | (None) |
| Đầu tiên, tôi nên đi đâu vậy? | (None) |
| Tôi bị đau răng. | (None) |
| Tôi có thể đổi lịch khám sức khỏe sang ngày khác được không? | (None) |
| Cái ly xét nghiệm nước tiểu để đâu vậy? | (None) |
| Tôi bị đâu lưng. | (None) |
| Xin vui lòng làm nóng lưng của tôi. | (None) |
| Nguyên nhân mỏi vai của tôi là gì vậy? | (None) |
| Xin vui lòng làm nóng cơ vai của tôi. | (None) |
| Tôi bị chóng mặt. | (None) |
| Bệnh viêm kết mạc | (None) |
| Tôi không nhình thấy rõ nhưng vật ở gần. | (None) |
| Xin vui lòng chỉ tôi cách sử dụng kính sát tròng. | (None) |
| Giá kính sát tròng khoảng bao nhiêu vậy? | (None) |
| 目やにがたくさん出て、痒みがあります。 | (None) |
| Mắt tôi có nhiều ghèn và bị ngứa. | (None) |